Sơn nước ngoại thất

Hiểu sơn nước ngoại thất là gì sẽ giúp bạn biết được tầm quan trọng lớp sơn này trong việc bảo vệ nhà khỏi sự tác động của thời tiết. Vậy làm sao để chọn được loại sơn ngoại thất tốt nhất cho ngôi nhà của mình? Hãy cùng Sơn Nippon tìm hiểu ngay sau đây nhé!

  1. Sơn ngoại thất là gì?
    Sơn ngoại thất là dòng sản phẩm dùng cho bề mặt bên ngoài ngôi nhà hoặc công trình làm việc. Loại sơn này có đặc điểm nổi trội là khả năng chống chịu được các tác động khắc nghiệt của thời tiết.

Khả năng chống thấm: Sơn ngoại thất có khả năng chống ẩm và chống thấm hiệu quả. Từ đó giúp bảo vệ lớp sơn không bị phá vỡ cấu trúc, hạn chế hiện tượng bong tróc, đảm bảo yếu tố thẩm mỹ cho công trình.
Khả năng chống nấm mốc: Sơn ngoại thất có đặc tính kháng khuẩn, chống nấm mốc cho bề mặt công trình, giúp cho bề mặt luôn sáng bóng và bền màu.
Khả năng chống kiềm hóa: Kiềm hóa là hiện tượng xuất hiện các mảng loang ố, bạc màu thành từng mảng trên bề mặt tường. Sử dụng sơn ngoại thất sẽ giúp hạn chế hiện tượng này, đảm bảo tính thẩm mỹ công trình.
Sơn ngoại thất là gì – Ảnh 1
Khả năng bảo vệ tối ưu của các sản phẩm sơn ngoại thất của thương hiệu Sơn Nippon.

Để sử dụng sơn ngoại thất có hiệu quả bạn nên tiến hành theo quy trình sau:

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt sạch, khô, ổn định

Đảm bảo rằng bề mặt phải khô, độ ẩm dưới 6% theo thang đo Sovereign và 60% theo Lutron.
Tẩy rửa sạch các vết bụi bẩn, dầu mỡ, nấm mốc… bằng cách vệ sinh bằng chổi, máy hút bụi và khăn mềm.
Chỉnh sửa bề mặt (nếu cần thiết): trám các lỗ rỗng, các vết nứt, lỗ mọt… và để khô 72 giờ trước khi trét bột trét.
Bước 2: Bột trét

Trét bột trét lớp thứ nhất: Trộn Skimcoat theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sau đó tiến hành trét bột trét lớp thứ nhất lên bề mặt. Độ dày màng ướt khoảng 0.8 – 1mm (độ dày màng khô khoảng 0.5 – 0.6 mm).
Trét bột trét lớp thứ hai: Để khô trong vòng 16h ở 30 độ C hoặc cho đến khi định hình thì mới tiến hành trét lần 2 với độ dày tương tự.
Kiểm tra bề mặt: Đảm bảo độ dày màng khô < 1mm, và bề mặt khô ráo, ổn định.
Xả nhám: Để đảm bảo bề mặt phẳng và mịn.
Kiểm tra lần cuối: Bề mặt phẳng, mịn, khô ráo và ổn định thì tiến hành sơn.
Bước 3: Sơn lót

Chuẩn bị sơn lót ngoại thất, pha loãng theo hướng dẫn của nhà sản xuất (nếu cần)
Sơn lót: Sơn một lớp sơn lót lên bề mặt, đảm bảo mang sớn phủ đồng đều
Để khô: Để khô trong 2 giờ ở nhiệt độ 30 độ C (với sơn nước) hoặc 4 giờ (với sơn dầu)
Kiểm tra bề mặt: đảm bảo màng sơn phủ đồng đều và bề mặt khô, ổn định.
Bước 4: Sơn hoàn thiện lớp 1

Chuẩn bị sơn, pha loãng theo hướng dẫn của nhà sản xuất (nếu cần).
Sơn lớp sơn ngoại thất lên toàn bộ bề mặt, đảm bảo màng sơn phủ đồng đều.
Để khô: Để khô trong 2 – 4 giờ (tùy theo sản phẩm) ở 30 độ C hoặc tùy theo tài liệu kỹ thuật của từng loại sơn.
Sơn ngoại thất là gì – Ảnh 2
Tuân thủ quy trình sơn ngoại thất giúp cho công trình của bạn luôn bền màu với thời gian.

Bước 5: Sơn hoàn thiện lớp 2

Sơn lớp ngoại thất thứ 2 lê bề mặt sơn, đảm bảo bề mặt phủ đồng đều.
Để khô trong 2 – 4 giờ (tùy theo sản phẩm) ở 30 độ C hoặc tùy theo tài liệu kỹ thuật của từng loại sơn.
Bước 6: Hoàn thiện

Kiểm tra: Đảm bảo bề mặt sơn láng mịn, màu sắc đồng đều. Nếu màu sơn quá đậm có thể thi công thêm 1 lớp hoàn thiện nữa để đảm bảo tính che phủ của màng sơn.
Để bề mặt khô và ổn định: trong thời gian 7 ngày ở 25 độ C.

  1. Phân loại sơn ngoại thất
    Có rất nhiều yếu tố cần phải cân nhắc khi lựa chọn sơn ngoại thất cho căn nhà của bạn. Tất nhiên vẻ bề ngoài là quan trọng, nhưng lớp sơn phủ còn là lớp bảo vệ cho tổ ấm của bạn. Lớp sơn sẽ bảo vệ ngôi nhà bạn khỏi tác động của thời tiết, của côn trùng, nấm mốc cũng như tránh thiệt hại cho lớp trát tường bên trong.

Có rất nhiều loại sơn ngoại thất khác nhau và để lựa chọn được đúng loại mình cần, bạn hãy lưu ý những đặc điểm của mỗi loại dưới đây.

Sơn gốc nước và sơn gốc dầu
Chất kết dính sắc tố trong sơn giúp phân biệt các loại sơn khác nhau, đó là sơn gốc nước và sơn gốc dầu. Khi đi đến cửa hàng, bạn sẽ tìm thấy sơn nước dưới tên “latex paint”, trong khi sơn dầu sẽ có nhãn ghi “alkyd paint”. Bạn có thể sơn sơn dầu lên trên sơn nước nhưng không thể làm ngược lại. Với sơn gốc nước, bạn có thể làm sạch vết sơn, chổi lăn, cọ sơn với nước; với sơn gốc dầu bạn sẽ cần đến những chất rửa và dung môi chuyên dụng hơn. Mặc dù sơn gốc nước sẽ nhanh khô hơn, ít mùi, an toàn sức khỏe hơn nhưng sơn gốc dầu sẽ cho độ bền cao hơn, chống bám dính bụi bẩn và chịu chùi rửa tốt.

Độ bóng bề mặt sơn ngoại thất
Sơn cũng có thể được phân loại theo độ bóng bề mặt sau khi khô. Bạn có thể tìm thấy các loại sơn được ghi nhãn “mờ” (flat finish), “bán bóng” (semigloss finish), “bóng” (gloss), “siêu bóng” (super gloss), … Điều này giúp bạn biết bề mặt sơn sau khi khô sẽ trông như thế nào, đồng thời với mỗi loại bề mặt cũng sẽ có mức độ chịu chùi rửa khác nhau.

Sơn mờ (flat finish) sẽ có độ hấp thụ ánh sáng tốt nhất và do đó sẽ giúp giấu đi những điểm khiếm khuyết của tường tốt nhất; mặt khác, sơn mờ dễ lưu lại vết bẩn trên tường hơn. Sơn mờ phù hợp cho sơn các khu vực ít bị va chạm đến như trần nhà, phòng ngủ người lớn, … và không nên dùng để sơn ngoại thất.
Sơn bóng nhẹ (satin finish) có bề mặt phản chiếu ánh sáng tương tự như vỏ trứng, tốt hơn sơn mờ và có thể chịu chùi rửa tốt hơn. Loại sơn này có thể dùng để sơn ngoại thất nhưng cũng không phải là một phương án tối ưu.
Sơn bán bóng (semigloss finish) có độ bám bẩn thấp, dễ dàng lau chùi và để lại bề mặt bóng tương đối vì thế bạn nên sử dụng cho hành lang, cầu thang, phòng tắm, …
Sơn siêu bóng (super gloss) có độ bám bẩn thấp nhất và cũng dễ dàng chùi rửa nhất, phù hợp để sơn những khu vực tường ngoài dễ bị bám bẩn như gần khu trẻ em chơi đùa, gần vườn, … Loại này sẽ tạo bề mặt rất bóng, phản chiếu ánh sáng tốt, và do đó nó sẽ dễ làm lộ một số khuyết điểm của tường.
Tham khảo sơn ngoại thất Nippon Paint WeatherGard Siêu bóng tại ĐÂY.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat Facebook
Chat trên Zalo